베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lơ là" (1)
lơ là
영어
동사Neglect, be careless
Anh ấy đã bị khiển trách vì lơ là công việc.
He was reprimanded for neglecting his work.
관련 단어 "lơ là" (3)
tính hay lo lắng

영어
명사nervous
Anh ấy có tính hay lo lắng.
He has an anxious personality.
lo lắng

영어
동사worry
Mẹ luôn lo lắng cho con.
A mother always worries about her children.
nỗi lo lắng
영어
명사anxiety, worry
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
Anxiety about the energy shortage is increasing.
표현 "lơ là" (13)
Tôi lỡ làm cháy nồi cơm.
I accidentally burned the rice.
Tôi lo lắng về tương lai.
I worry about the future.
Anh ấy có tính hay lo lắng.
He has an anxious personality.
Mẹ luôn lo lắng cho con.
A mother always worries about her children.
Anh ấy có tâm lý lo lắng.
He has an anxious mentality.
Nụ cười xóa tan lo lắng.
A smile dispelled worries.
Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
He discarded his worries.
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
Receiving bribes is a serious crime.
Anh ấy đã bị khiển trách vì lơ là công việc.
He was reprimanded for neglecting his work.
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
The government made efforts to alleviate the people's anxiety.
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
Anxiety about the energy shortage is increasing.
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
All students are anxious before the end-of-semester examination period.
Đừng lo lắng quá mức về chuyện này.
Don't worry excessively about this.
